dwarf banana

Học thuật
Thân thiện
dwarf banana

A gardener picks a ripe dwarf banana from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chuối bom: Một giống cây chuối kích thước nhỏ, thấp, thường được trồng để lấy quả. Quả kích thước nhỏ hơn so với các giống chuối thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dwarf banana is popular in home gardens because it doesn't require much space. (Cây chuối bom phổ biến trong các vườn nhà không cần nhiều diện tích.)
    • We harvested a bunch of sweet dwarf bananas. (Chúng tôi đã thu hoạch một buồng chuối bom ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, làm vườn nông nghiệp để chỉ một giống cây trồng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Banana plant: Cây chuối (tên gọi chung).
  • Musa acuminata: Tên khoa học của loài chuối bao gồm nhiều giống, trong đó các giống lùn.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf Cavendish banana: Một giống chuối lùn phổ biến khác, có thể được gọi chung trong một số ngữ cảnh.
  • Mini banana: Chuối mini (cách gọi thông dụng dựa trên kích thước quả).
dwarf banana

A gardener picks a ripe dwarf banana from a small tree.

Noun
  1. (thực vật học) Chuối bom